亨利勒沙特列

hēng lì lēi shā tè liè hanh lợi lặc sa đặc liệt

Hán Việt: hanh lợi lặc sa đặc liệt · Pinyin: hēng lì lēi shā tè liè

Tổng quan

Cấu tạo: (hanh) + (lợi) + (lặc) + (sa) + (đặc) + (liệt)