亨利卡文迪甚
hanh lợi tạp văn địch thậm
Hán Việt: hanh lợi tạp văn địch thậm · Pinyin: hēng lì kǎ wén dí shén
Tổng quan
Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 卡 (tạp) + 文 (văn) + 迪 (địch) + 甚 (thậm)
Hán Việt: hanh lợi tạp văn địch thậm · Pinyin: hēng lì kǎ wén dí shén
Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 卡 (tạp) + 文 (văn) + 迪 (địch) + 甚 (thậm)