亨利戴維梭羅
hanh lợi đái duy toa la
Hán Việt: hanh lợi đái duy toa la · Pinyin: hēng lì dài wéi suō luó
Tổng quan
Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 戴 (đái) + 維 (duy) + 梭 (toa) + 羅 (la)
Hán Việt: hanh lợi đái duy toa la · Pinyin: hēng lì dài wéi suō luó
Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 戴 (đái) + 維 (duy) + 梭 (toa) + 羅 (la)