亨利莫頓史丹利
hanh lợi mạc đốn sử đan lợi
Hán Việt: hanh lợi mạc đốn sử đan lợi · Pinyin: hēng lì mò dùn shǐ dān lì
Tổng quan
Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 莫 (mạc) + 頓 (đốn) + 史 (sử) + 丹 (đan) + 利 (lợi)
Hán Việt: hanh lợi mạc đốn sử đan lợi · Pinyin: hēng lì mò dùn shǐ dān lì
Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 莫 (mạc) + 頓 (đốn) + 史 (sử) + 丹 (đan) + 利 (lợi)