亨利貝克勒爾
hanh lợi bối khắc lặc nhĩ
Hán Việt: hanh lợi bối khắc lặc nhĩ · Pinyin: hēng lì bèi kè lēi ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 貝 (bối) + 克 (khắc) + 勒 (lặc) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: hanh lợi bối khắc lặc nhĩ · Pinyin: hēng lì bèi kè lēi ěr
Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 貝 (bối) + 克 (khắc) + 勒 (lặc) + 爾 (nhĩ)