亨廷頓舞蹈症

hēng tíng dùn wǔ dǎo zhèng hanh đình đốn vũ đạo chứng

Hán Việt: hanh đình đốn vũ đạo chứng · Pinyin: hēng tíng dùn wǔ dǎo zhèng

Tổng quan

bệnh Huntington

Cấu tạo: (hanh) + (đình) + (đốn) + (vũ) + (đạo) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh Huntington

Eng

  • CC-CEDICT Huntington's disease
  • Cihui Huntington's disease