亨得里克洛侖茲
hanh đắc lí khắc lạc lôn tư
Hán Việt: hanh đắc lí khắc lạc lôn tư · Pinyin: hēng děi lǐ kè luò lún zī
Tổng quan
Cấu tạo: 亨 (hanh) + 得 (đắc) + 里 (lí) + 克 (khắc) + 洛 (lạc) + 侖 (lôn) + 茲 (tư)
Hán Việt: hanh đắc lí khắc lạc lôn tư · Pinyin: hēng děi lǐ kè luò lún zī
Cấu tạo: 亨 (hanh) + 得 (đắc) + 里 (lí) + 克 (khắc) + 洛 (lạc) + 侖 (lôn) + 茲 (tư)