亨里克拉爾森

hēng lǐ kè lā ěr sēn hanh lí khắc lạp nhĩ sâm

Hán Việt: hanh lí khắc lạp nhĩ sâm · Pinyin: hēng lǐ kè lā ěr sēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hanh) + (lí) + (khắc) + (lạp) + (nhĩ) + (sâm)