京滬高速公路

jīng hù gāo sù gōng lù kinh hỗ cao tốc công lộ

Hán Việt: kinh hỗ cao tốc công lộ · Pinyin: jīng hù gāo sù gōng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (hỗ) + (cao) + (tốc) + (công) + (lộ)