親電取代反應
thân điện thủ đại phản ứng
Hán Việt: thân điện thủ đại phản ứng · Pinyin: qīn diàn qǔ dài fǎn yìng
Tổng quan
Cấu tạo: 親 (thân) + 電 (điện) + 取 (thủ) + 代 (đại) + 反 (phản) + 應 (ứng)
Hán Việt: thân điện thủ đại phản ứng · Pinyin: qīn diàn qǔ dài fǎn yìng
Cấu tạo: 親 (thân) + 電 (điện) + 取 (thủ) + 代 (đại) + 反 (phản) + 應 (ứng)