人與生物圈計劃

rén yǔ shēng wù quān jì huà nhân dữ sanh vật quyển kế hoạch

Hán Việt: nhân dữ sanh vật quyển kế hoạch · Pinyin: rén yǔ shēng wù quān jì huà

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (dữ) + (sanh) + (vật) + (quyển) + (kế) + (hoạch)