人之相知,貴相知心
Pinyin: rén zhī xiāng zhī,guì xiāng zhī xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 之 (chi) + 相 (tương) + 知 (tri) + , + 貴 (quý) + 相 (tương) + 知 (tri) + 心 (tâm)
Pinyin: rén zhī xiāng zhī,guì xiāng zhī xīn
Cấu tạo: 人 (nhân) + 之 (chi) + 相 (tương) + 知 (tri) + , + 貴 (quý) + 相 (tương) + 知 (tri) + 心 (tâm)