人體特異功能
nhân thể đặc dị công năng
Hán Việt: nhân thể đặc dị công năng
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 體 (thể) + 特 (đặc) + 異 (dị) + 功 (công) + 能 (năng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人體特異功能 éntǐ tèyì gōngnéng n. paranormal bodily ability