人力資源工具
nhân lực tư nguyên công cụ
Hán Việt: nhân lực tư nguyên công cụ · Pinyin: rén lì zī yuán gōng jù
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 力 (lực) + 資 (tư) + 源 (nguyên) + 工 (công) + 具 (cụ)
Hán Việt: nhân lực tư nguyên công cụ · Pinyin: rén lì zī yuán gōng jù
Cấu tạo: 人 (nhân) + 力 (lực) + 資 (tư) + 源 (nguyên) + 工 (công) + 具 (cụ)