人力資本流動
nhân lực tư bổn lưu động
Hán Việt: nhân lực tư bổn lưu động
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 力 (lực) + 資 (tư) + 本 (bổn) + 流 (lưu) + 動 (động)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人力資本流動 énlì zīběn liúdòng n. human capital flow