人力需求規劃

rén lì xū qiú guī huà nhân lực nhu cầu quy hoạch

Hán Việt: nhân lực nhu cầu quy hoạch · Pinyin: rén lì xū qiú guī huà

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (lực) + (nhu) + (cầu) + (quy) + (hoạch)