人口機械增長
nhân khẩu ki giới tăng trường
Hán Việt: nhân khẩu ki giới tăng trường · Pinyin: rén kǒu jī xiè zēng zhǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 機 (ki) + 械 (giới) + 增 (tăng) + 長 (trường)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一国或一地区在一定时期内(通常为一年)人口迁入超过迁出而引起的增长。人口机械增长受社会因素影响。