人口稠密地區
nhân khẩu trù mật địa khu
Hán Việt: nhân khẩu trù mật địa khu · Pinyin: rén kǒu chóu mì dì qū
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 稠 (trù) + 密 (mật) + 地 (địa) + 區 (khu)
Hán Việt: nhân khẩu trù mật địa khu · Pinyin: rén kǒu chóu mì dì qū
Cấu tạo: 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 稠 (trù) + 密 (mật) + 地 (địa) + 區 (khu)