人口遷入地區

rén kǒu qiān rù dì qū nhân khẩu thiên nhập địa khu

Hán Việt: nhân khẩu thiên nhập địa khu · Pinyin: rén kǒu qiān rù dì qū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khẩu) + (thiên) + (nhập) + (địa) + (khu)