人口零點增長
nhân khẩu linh điểm tăng trường
Hán Việt: nhân khẩu linh điểm tăng trường
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 零 (linh) + 點 (điểm) + 增 (tăng) + 長 (trường)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人口零點增長 énkǒu língdiǎn zēngzhǎng n. zero population growth