人均水佔有量

rén jūn shuǐ zhàn yǒu liàng nhân quân thủy chiêm hữu lượng

Hán Việt: nhân quân thủy chiêm hữu lượng · Pinyin: rén jūn shuǐ zhàn yǒu liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (quân) + (thủy) + (chiêm) + (hữu) + (lượng)