人均水占有量

rén jūn shuǐ zhàn yǒu liàngnhân quân thủy chiêm hữu lượng

Hán Việt: nhân quân thủy chiêm hữu lượng · Pinyin: rén jūn shuǐ zhàn yǒu liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 均 (quân) + 水 (thủy) + 佔 (chiêm) + 有 (hữu) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lượng nước bình quân

Đức

  • Handedict Wasserbearf pro Kopf

Từ liên quan

Gần nghĩa

人均国民收入 · 人均生产毛额 · 人均总产值 · 人均纯收入 · 有量 <cm> · 人均占有森林面积 · 人均国内生产总值