人聲鼎沸

rén shēng dǐng fèi nhân thanh đỉnh phí

Hán Việt: nhân thanh đỉnh phí · Pinyin: rén shēng dǐng fèi

Tổng quan

nghĩa đen: tiếng nói sôi sục (thành ngữ) | ồn ào | náo nhiệt

Cấu tạo: (nhân) + (thanh) + (đỉnh) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: tiếng nói sôi sục (thành ngữ) | ồn ào | náo nhiệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼎:古代煮食器;沸:沸腾。形容人群的声音吵吵嚷嚷,就象煮开了锅一样。
  • Tân Hoa Tự Điển 鼎古代煮食器;沸沸腾。形容人群的声音吵吵嚷嚷,就象煮开了锅一样。

Eng

  • CC-CEDICT lit. a boiling cauldron of voices (idiom)|hubbub|brouhaha
  • Cihui 人聲鼎沸 énshēngdǐngfèi f.e. hubbub

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

万籁俱寂 · 万籁无声 · 鸦雀无声