萬籟俱寂
vạn lại câu tịch
Hán Việt: vạn lại câu tịch · Pinyin: wàn lài jù jì
Tổng quan
không một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui không một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 籁:从孔穴中发出的声音;万籁:自然界中万物发出的各种声响;寂:静。形容周围环境非常安静,一点儿声响都没有。
- Tân Hoa Tự Điển 籁从孔穴中发出的声音;万籁自然界中万物发出的各种声响;寂静。形容周围环境非常安静,一点儿声响都没有。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) dead silent
- Cihui 萬籟俱寂 ànlàijùjì f.e. silence reigns supreme