人頭兒太次郎
nhân đầu nhi thái thứ lang
Hán Việt: nhân đầu nhi thái thứ lang
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi) + 太 (thái) + 次 (thứ) + 郎 (lang)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人頭兒太次郎 éntóur tài cì làng n. <slang> a universally disliked bad egg