人存政舉,人亡政息
Pinyin: rén cún zhèng jǔ,rén wáng zhèng xī
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 存 (tồn) + 政 (chánh) + 舉 (cử) + , + 人 (nhân) + 亡 (vong) + 政 (chánh) + 息 (tức)
Pinyin: rén cún zhèng jǔ,rén wáng zhèng xī
Cấu tạo: 人 (nhân) + 存 (tồn) + 政 (chánh) + 舉 (cử) + , + 人 (nhân) + 亡 (vong) + 政 (chánh) + 息 (tức)