人工呼吸裝置

rén gōng hū xī zhuāng zhì nhân công hô hấp trang trí

Hán Việt: nhân công hô hấp trang trí · Pinyin: rén gōng hū xī zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (hô) + (hấp) + (trang) + (trí)