人工授精嬰兒

nhân công thụ tinh anh nhi

Hán Việt: nhân công thụ tinh anh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (thụ) + (tinh) + (anh) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人工授精嬰兒 éngōng shòujīng yīng'ér n. baby conceived through artificial insemination