人工效率差異
nhân công hiệu suất soa dị
Hán Việt: nhân công hiệu suất soa dị
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 效 (hiệu) + 率 (suất) + 差 (soa) + 異 (dị)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人工效率差異 éngōng xiàolǜ chāyì n. differential efficiency of manual work