人工神經網絡

rén gōng shén jīng wǎng luò nhân công thần kinh võng lạc

Hán Việt: nhân công thần kinh võng lạc · Pinyin: rén gōng shén jīng wǎng luò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (thần) + (kinh) + (võng) + (lạc)