人工雨實驗者
nhân công vũ thật nghiệm giả
Hán Việt: nhân công vũ thật nghiệm giả · Pinyin: rén gōng yǔ shí yàn zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 雨 (vũ) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 者 (giả)
Hán Việt: nhân công vũ thật nghiệm giả · Pinyin: rén gōng yǔ shí yàn zhě
Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 雨 (vũ) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 者 (giả)