人憑志氣虎憑威
nhân bằng chí khí hổ bằng uy
Hán Việt: nhân bằng chí khí hổ bằng uy · Pinyin: rén píng zhì qì hǔ píng wēi
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 憑 (bằng) + 志 (chí) + 氣 (khí) + 虎 (hổ) + 憑 (bằng) + 威 (uy)
Hán Việt: nhân bằng chí khí hổ bằng uy · Pinyin: rén píng zhì qì hǔ píng wēi
Cấu tạo: 人 (nhân) + 憑 (bằng) + 志 (chí) + 氣 (khí) + 虎 (hổ) + 憑 (bằng) + 威 (uy)