人手輔助翻譯

nhân thủ phụ trợ phiên dịch

Hán Việt: nhân thủ phụ trợ phiên dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thủ) + (phụ) + (trợ) + (phiên) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人手輔助翻譯 énshǒu fǔzhù fānyì n. <lg.> human-assisted translation