人才合理流動
nhân tài hợp lí lưu động
Hán Việt: nhân tài hợp lí lưu động
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 才 (tài) + 合 (hợp) + 理 (lí) + 流 (lưu) + 動 (động)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人才合理流動 éncái hélǐ liúdòng n. rational flow of trained personnel