人本主義教學法

nhân bổn chủ nghĩa giáo học pháp

Hán Việt: nhân bổn chủ nghĩa giáo học pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (bổn) + (chủ) + (nghĩa) + (giáo) + (học) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人本主義教學法 énběnzhǔyì jiàoxuéfǎ n. <edu> humanistic approach