人机工程学设计

rén lèi gōng chéng xué shè jìnhân loại công trình học thiết kế

Hán Việt: nhân loại công trình học thiết kế · Pinyin: rén lèi gōng chéng xué shè jì

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 工 (công) + 程 (trình) + 學 (học) + 設 (thiết) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết kế công thái học

Đức

  • Handedict ergonomisches Design (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人类基因组计划 · 人类乳突病毒 · 人类免疫缺陷病毒 · 人类白细胞抗原 · 人机对话翻译 · 人机对话过程 · 人机通信语言 · 人类发展指数