人权法案

nhân quyền pháp án

Hán Việt: nhân quyền pháp án

Tổng quan

bản tuyên ngôn nhân quyền

Cấu tạo: 人 (nhân) + 權 (quyền) + 法 (pháp) + 案 (án)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyên ngôn nhân quyền
  • Tần suất từ bản tuyên ngôn nhân quyền

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bill of rights

Eng

  • Tần suất từ bill of rights

Từ liên quan

Gần nghĩa

人权斗士 · 人权观察 · 人权法 · 人权人士 · 人权官员 · 人权宣言 · 人权状况 · 人权组织