人权组织

rén quán zǔ zhīnhân quyền tổ chức

Hán Việt: nhân quyền tổ chức · Pinyin: rén quán zǔ zhī

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 權 (quyền) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ chức nhân quyền

Đức

  • Handedict Menschenrechtsorganisation

Từ liên quan

Gần nghĩa

人权斗士 · 人权法案 · 人权观察 · 組織生活 · 组织主义 · 组织化学 · 组织发生 · 组织学的