人機對話翻譯

nhân ki đối thoại phiên dịch

Hán Việt: nhân ki đối thoại phiên dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (ki) + (đối) + (thoại) + (phiên) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人機對話翻譯 én-jī duìhuà fānyì n. <lg.> interactive translation