人機對話過程
nhân ki đối thoại quá trình
Hán Việt: nhân ki đối thoại quá trình
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 機 (ki) + 對 (đối) + 話 (thoại) + 過 (quá) + 程 (trình)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人機對話過程 én-jī duìhuà guòchéng n. <lg.> interactive process