人死不能復活

nhân tử bất năng phục hoạt

Hán Việt: nhân tử bất năng phục hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tử) + (bất) + (năng) + (phục) + (hoạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人死不能復活 énsǐ bùnéng fùhuó n. A dead man cannot be restored to life.