人民代表機構
nhân dân đại biểu ki cấu
Hán Việt: nhân dân đại biểu ki cấu · Pinyin: rén mín dài biǎo jī gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 代 (đại) + 表 (biểu) + 機 (ki) + 構 (cấu)
Hán Việt: nhân dân đại biểu ki cấu · Pinyin: rén mín dài biǎo jī gòu
Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 代 (đại) + 表 (biểu) + 機 (ki) + 構 (cấu)