人民公社化運動
nhân dân công xã hóa vận động
Hán Việt: nhân dân công xã hóa vận động · Pinyin: rén mín gōng shè huà yùn dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 公 (công) + 社 (xã) + 化 (hóa) + 運 (vận) + 動 (động)
Hán Việt: nhân dân công xã hóa vận động · Pinyin: rén mín gōng shè huà yùn dòng
Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 公 (công) + 社 (xã) + 化 (hóa) + 運 (vận) + 動 (động)