人民群眾監督
nhân dân quần chúng giam đốc
Hán Việt: nhân dân quần chúng giam đốc · Pinyin: rén mín qún zhòng jiān dū
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 群 (quần) + 眾 (chúng) + 監 (giam) + 督 (đốc)
Hán Việt: nhân dân quần chúng giam đốc · Pinyin: rén mín qún zhòng jiān dū
Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 群 (quần) + 眾 (chúng) + 監 (giam) + 督 (đốc)