人的脚

nhân đích cước

Hán Việt: nhân đích cước

Tổng quan

(động vật học) móng guốc,(đùa cợt) chân người, móng chẻ hai (như của bò, hươu...), còn sống (vật nuôi), (xem) pad, (nghĩa bóng) để lộ bộ mặt thật, để lòi đuôi, dưới sự đè nén áp lực của ai, bị ai chà

Cấu tạo: 人 (nhân) + 的 (đích) + 腳 (cước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn chân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hoof

Từ liên quan

Gần nghĩa

人的胃 · 人的皮肤 · 人的 · 人的价值 · 人的因素 · 人的尊严 · 人的模拟 · 人的灵魂