人的能力發展
nhân đích năng lực phát triển
Hán Việt: nhân đích năng lực phát triển · Pinyin: rén de néng lì fā zhǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 的 (đích) + 能 (năng) + 力 (lực) + 發 (phát) + 展 (triển)
Hán Việt: nhân đích năng lực phát triển · Pinyin: rén de néng lì fā zhǎn
Cấu tạo: 人 (nhân) + 的 (đích) + 能 (năng) + 力 (lực) + 發 (phát) + 展 (triển)