人类体质形态

nhân loại thể chất hình thái

Hán Việt: nhân loại thể chất hình thái

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 體 (thể) + 質 (chất) + 形 (hình) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình thái nhân loại
  • Biên soạn physiological and morphological features of man

Eng

  • Cihui 人類體質形態 énlèi tǐzhì xíngtài n. <archeo.> physiological and morphological features of man

Từ liên quan

Gần nghĩa

人类乳突病毒 · 人类中心论 · 人类发生的 · 人类基因组计划 · 人类学上的 · 人类群居学 · 人类起源论 · 形态发生素