人類體質形態
nhân loại thể chất hình thái
Hán Việt: nhân loại thể chất hình thái
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 體 (thể) + 質 (chất) + 形 (hình) + 態 (thái)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人類體質形態 énlèi tǐzhì xíngtài n. <archeo.> physiological and morphological features of man