人类基因组计划

rén lèi jī yīn zǔ jì huànhân loại cơ nhân tổ kế hoạch

Hán Việt: nhân loại cơ nhân tổ kế hoạch · Pinyin: rén lèi jī yīn zǔ jì huà

Tổng quan

Dự án Bộ gen Người

Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 基 (cơ) + 因 (nhân) + 組 (tổ) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dự án Bộ gen Người
  • Google Alex v6 dự án gen người
  • Tần suất từ Dự án bản đồ gen người

Eng

  • Cihui Human Genome Project
  • Tần suất từ Human Genome Project

Đức

  • Handedict Humangenomprojekt (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人类乳突病毒 · 人类免疫缺陷病毒 · 人机工程学设计 · 人类文化语言学 · 人类白细胞抗原 · 人类体质形态 · 人类发展指数 · 人类祖先化石