人类白细胞抗原

rén lèi bái xì bāo kàng yuánnhân loại bạch tế bào kháng nguyên

Hán Việt: nhân loại bạch tế bào kháng nguyên · Pinyin: rén lèi bái xì bāo kàng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 白 (bạch) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 抗 (kháng) + 原 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kháng nguyên bạch cầu người

Đức

  • Handedict Human Leukocyte Antigen (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人类基因组计划 · 人类乳突病毒 · 人类免疫缺陷病毒 · 人机工程学设计 · 人类文化语言学 · 人类体质形态 · 人类发展指数 · 人类祖先化石