人類白細胞抗原

rén lèi bái xì bāo kàng yuán nhân loại bạch tế bào kháng nguyên

Hán Việt: nhân loại bạch tế bào kháng nguyên · Pinyin: rén lèi bái xì bāo kàng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (loại) + (bạch) + (tế) + (bào) + (kháng) + (nguyên)