人類發展指數

rén lèi fā zhǎn zhǐ shù nhân loại phát triển chỉ sổ

Hán Việt: nhân loại phát triển chỉ sổ · Pinyin: rén lèi fā zhǎn zhǐ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (loại) + (phát) + (triển) + (chỉ) + (sổ)