人类发展指数

rén lèi fā zhǎn zhǐ shùnhân loại phát triển chỉ sổ

Hán Việt: nhân loại phát triển chỉ sổ · Pinyin: rén lèi fā zhǎn zhǐ shù

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 發 (phát) + 展 (triển) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ số phát triển người

Đức

  • Handedict Human Development Index

Từ liên quan

Gần nghĩa

人类乳突病毒 · 人类中心论 · 人类发生的 · 人类基因组计划 · 人类学上的 · 人类群居学 · 人类起源论 · 人类免疫缺陷病毒