人类祖先化石

rén lèi zǔ xiān huà shínhân loại tổ tiên hóa thạch

Hán Việt: nhân loại tổ tiên hóa thạch · Pinyin: rén lèi zǔ xiān huà shí

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 祖 (tổ) + 先 (tiên) + 化 (hóa) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa thạch tổ tiên

Đức

  • Handedict fossile Menschenreste

Từ liên quan

Gần nghĩa

人类乳突病毒 · 人类中心论 · 人类发生的 · 人类基因组计划 · 人类学上的 · 人类群居学 · 人类起源论 · 化石足迹学